bloody nose
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mũi chảy máudanh từSynonym of nosebleed.
- Thất bại nhỏdanh từA minor defeat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bloody noseDạng gốc (base form)
- bloody nosesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give someone a bloody noseđộng từ | động từ | Đánh bại hoặc làm ai đó thất vọng nhưng không gây ra bất kỳ thiệt hại vĩnh viễn nào |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .
- .
- .