Dịch

bloody nose

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mũi chảy máudanh từSynonym of nosebleed.
  2. Thất bại nhỏdanh từA minor defeat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bloody noseDạng gốc (base form)
  2. bloody nosesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

give someone a bloody noseđộng từĐánh bại hoặc làm ai đó thất vọng nhưng không gây ra bất kỳ thiệt hại vĩnh viễn nào

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI