Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bloodmouth
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ăn thịt
danh từ
A person who eats meat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bloodmouth
Dạng gốc
(base form)
bloodmouth
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
blood
+
mouth
AI
1
Người ăn thịt
1
Người ăn thịt
1
Người ăn thịt