Dịch

blood work

danh từ (noun)
UK/ˈblʌd ˈwɜːk/US/ˈblʌd ˈwɝk/

Nghĩa chính

  1. Xét nghiệm máudanh từkhông đếm được (uncountable)A blood test.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI