Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blood smear
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
ʌ
d
ˈ
s
m
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với blood film
danh từ
Synonym of blood film.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blood smear
Dạng gốc
(base form)
blood smear
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blood film
AI
1
Đồng nghĩa với blood film
1
Đồng nghĩa với blood film
1
Đồng nghĩa với blood film