Nghĩa chính
- Dạng ung thư tấn công máu, tủy xương hoặc hệ bạch huyếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of cancer that attacks blood, bone marrow, or lymphatic system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blood cancerDạng gốc (base form)
- blood cancersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .