Dịch

blondeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mức độ mà ai đó hoặc một cái gì đó có màu vàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The extent to which someone or something is blonde.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blondenessDạng gốc (base form)
  2. blondenessesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự ngu ngốc
  1. không đếm được (uncountable)Stupidity, dopiness.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . . .
  • , [.]

AI