Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blocksize
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cỡ khối, cỡ khối kiện
danh từ
The size of a block of data (in a file or a transmission)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blocksize
Dạng gốc
(base form)
blocksize
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
block
+
size
AI
1
Cỡ khối
1
Cỡ khối
1
Cỡ khối