Dịch

blockhouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lô cốt, pháo tháp, đồn canhdanh từA sturdy military fortification, often of concrete, with gunports.
  2. Tòa nhà được gia cố để kiểm soát các hoạt động nguy hiểm, chẳng hạn như một vụ nổ hoặc phóng tên lửadanh từA reinforced building from which to control hazardous operations, such as an explosion or a rocket launch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blockhouseDạng gốc (base form)
  2. blockhousesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Pháo đài tạm thời bằng gỗ với tầng trên nhô ra
  1. A temporary wooden fortification with a projecting upper storey.

Nguồn gốc (etymology)

blockhouse

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcBlockhaus

Ví dụ

  • . , , .

AI