Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
block the road
UK
/ˈ
b
l
ɒ
k
ð
ə
ˈɹ
oʊ
d
/
US
/ˈ
b
l
ɑ
k
ð
ə
ˈɹo
d
/
Nghĩa chính
1
Chặn đường
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
block the roadway
Chắn lòng đường
Ví dụ
You’re
blocking
the
road
Bạn đang chặn đường
Xuất hiện ở từ khác
block
kết hợp
chặn đường
AI
1
Chặn đường
1
Chặn đường
1
Chặn đường