Dịch

block the road

UK/ˈblɒk ðə ˈɹoʊd/US/ˈblɑk ðə ˈɹod/

Nghĩa chính

  1. Chặn đường

Cụm từ (phrase)

block the roadwayChắn lòng đường

Ví dụ

  • Bạn đang chặn đường

AI