Dịch

block length

danh từ (noun)
US/ˈblɑk ˈlɛŋkθ/

Nghĩa chính

  1. Độ dài khốidanh từThe length (in bytes, characters, etc.) of a block of data.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. block lengthDạng gốc (base form)
  2. block lengthsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI