Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
block length
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
ɑ
k
ˈ
l
ɛ
ŋ
k
θ
/
Nghĩa chính
1
Độ dài khối
danh từ
The length (in bytes, characters, etc.) of a block of data.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
block length
Dạng gốc
(base form)
block length
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
block
+
length
AI
1
Độ dài khối
1
Độ dài khối
1
Độ dài khối