Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blobface
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khuôn mặt của một đốm màu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The face of a blob.
Nguồn gốc
(etymology)
blob
+
face
AI
1
Khuôn mặt của một đốm màu
1
Khuôn mặt của một đốm màu
1
Khuôn mặt của một đốm màu