Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blobber
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Game nhập vai trong đó người chơi điều khiển một nhóm không rõ ràng
danh từ
An RPG in which the player controls an indistinct party.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blobber
Dạng gốc
(base form)
blobber
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
blob
+
-er
AI
1
Game nhập vai trong đó người chơi điều khiển một nhóm không rõ ràng
1
Game nhập vai trong đó người chơi điều khiển một nhóm không rõ ràng
1
Game nhập vai trong đó người chơi điều khiển một nhóm không rõ ràng