Dịch

blobber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Game nhập vai trong đó người chơi điều khiển một nhóm không rõ ràngdanh từAn RPG in which the player controls an indistinct party.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blobberDạng gốc (base form)
  2. blobbersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI