Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blister fly
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
ɪ
s
t
ɚ ˈ
f
l
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Bọ phồng rộp, hay ruồi Tây Ban Nha
danh từ
The blister beetle, or Spanish fly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blister fly
Dạng gốc
(base form)
blister fl
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bọ phồng rộp
1
Bọ phồng rộp
1
Bọ phồng rộp