Nghĩa chính
- *Montia fontana* (cây thân thảo)danh từkhông đếm được (uncountable)a herbaceous annual plant of species Montia fontana, in the family Montiaceae, formerly included in the purslane family (Portulacaceae).
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| water blinksdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blinks |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Ai chớp mắt trước thì thua.
- .Đèn LED đỏ vẫn nhấp nháy.
- , .Khi mèo chớp mắt chậm, nghĩa là nó tin tưởng bạn.