Dịch

blindfolded

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị bịt mắttính từkhông so sánh (not comparable)Wearing a blindfold

Ví dụ

  • " ."Một khi mọi người biết được sự thật, họ sẽ không còn muốn làm những con lừa bị bịt mắt nữa.
  • ?Bạn có bị bịt mắt không?
  • ?Bạn có đang bị bịt mắt không?

AI