Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blind piles
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
aɪ
n
d
ˈ
p
aɪ
l
z
/
Nghĩa chính
1
Bệnh trĩ không chảy máu
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Haemorrhoids that do not bleed.
AI
1
Bệnh trĩ không chảy máu
1
Bệnh trĩ không chảy máu
1
Bệnh trĩ không chảy máu