Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blind folio
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
aɪ
n
d
ˈ
f
oʊ
l
i
ˌ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Số trang được đếm nhưng không được in trên trang
danh từ
A page number that is counted but not printed on the page.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blind folio
Dạng gốc
(base form)
blind folio
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Số trang được đếm nhưng không được in trên trang
1
Số trang được đếm nhưng không được in trên trang
1
Số trang được đếm nhưng không được in trên trang