Dịch

blind folio

danh từ (noun)
US/ˈblaɪnd ˈfoʊliˌoʊ/

Nghĩa chính

  1. Số trang được đếm nhưng không được in trên trangdanh từA page number that is counted but not printed on the page.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blind folioDạng gốc (base form)
  2. blind foliosSố nhiều (plural)

AI