Dịch

blighting

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chết tiệt; phiền phứctính từkhông so sánh (not comparable)Damned; pesky.
  2. Hành động mà một cái gì đó bị tàn lụidanh từThe act by which something is blighted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blightingDạng gốc (base form)
  2. blightingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc blighting

Ví dụ

  • , , ; , […]

AI