Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
blewits
danh từ
(noun)
/ˈ
b
l
uː
ɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Loại nấm ăn được (màu hoa cà khi còn non)
danh từ
A type of edible mushroom.
Ví dụ
Even
the
homely
wood
blewits
,
that
you
cook
like
tripe
,
with
milk
and
onions
,
and
the
egg-yolk
yellow
chanterelle
with
its
fan-vaulting
and
faint
smell
of
apricots
,
all
spring
up
overnight
like
bubbles
of
earth
,
unsustained
by
nature
,
existing
in
a
void
.
AI
1
Loại nấm ăn được (màu hoa cà khi còn non)
1
Loại nấm ăn được (màu hoa cà khi còn non)
1
Loại nấm ăn được (màu hoa cà khi còn non)