Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blessing loom
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
ɛ
s
ɪ
ŋ
ˈ
l
u
m
/
Nghĩa chính
1
Hình thức lừa đảo mô hình kim tự tháp
danh từ
A form of pyramid scheme scam.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blessing loom
Dạng gốc
(base form)
blessing loom
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hình thức lừa đảo mô hình kim tự tháp
1
Hình thức lừa đảo mô hình kim tự tháp
1
Hình thức lừa đảo mô hình kim tự tháp