Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blenderization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hóa lỏng của thực phẩm trong máy xay sinh tố
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The liquefaction of food in a blender.
Nguồn gốc
(etymology)
blender
+
-ization
AI
1
Sự hóa lỏng của thực phẩm trong máy xay sinh tố
1
Sự hóa lỏng của thực phẩm trong máy xay sinh tố
1
Sự hóa lỏng của thực phẩm trong máy xay sinh tố