Nghĩa chính
- Thời gian chảy máudanh từThe time it takes for bleeding to stop in a bleeding time test.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bleeding timeDạng gốc (base form)
- bleeding timesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bleeding time testdanh từ | danh từ | Xét nghiệm được sử dụng để đánh giá khả năng đông máu của một người, được thực hiện bằng cách cắt da và đo thời gian cần thiết để máu ngừng chảy |