Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bleed money
US
/ˈ
b
l
i
d
ˈ
m
ʌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Tiêu tốn nhiều tiền
AI
1
Tiêu tốn nhiều tiền
1
Tiêu tốn nhiều tiền
1
Tiêu tốn nhiều tiền