Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blebbistatin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất ức chế phân tử nhỏ có tính đặc hiệu cao đối với myosin không phải cơ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A small-molecule inhibitor which is highly specific for non-muscle myosin
Họ từ
(word family)
cùng gốc
blebbistatin
azido
blebbistatin
Dẫn xuất của blebbistatin liên kết và ức chế myosin khi tiếp xúc với bức xạ cực tím
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
bleb
+
statin
AI
1
Chất ức chế phân tử nhỏ có tính đặc hiệu cao đối với myosin không phải cơ
1
Chất ức chế phân tử nhỏ có tính đặc hiệu cao đối với myosin không phải cơ
1
Chất ức chế phân tử nhỏ có tính đặc hiệu cao đối với myosin không phải cơ