Dịch

blebbistatin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất ức chế phân tử nhỏ có tính đặc hiệu cao đối với myosin không phải cơdanh từkhông đếm được (uncountable)A small-molecule inhibitor which is highly specific for non-muscle myosin

Nguồn gốc (etymology)

AI