bleach job
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc kết quả của việc tẩy hoặc tẩy lại (cụ thể là) tócdanh từThe act, or the result of bleaching or rebleaching (namely) the hair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bleach jobDạng gốc (base form)
- bleach jobsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , couldn’t , . .
- , post-shampoo .