Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blaze orange
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
eɪ
z
ˈ
ɑ
ɹ
ə
ŋ
ʒ
/
Nghĩa chính
1
Màu cam tươi sáng
danh từ
A bright shade of orange.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blaze orange
Dạng gốc
(base form)
blaze orange
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Màu cam tươi sáng
1
Màu cam tươi sáng
1
Màu cam tươi sáng