Dịch

blates

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Trắng trợn; chắc chắn, rõ ràngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Blatantly; certainly, obviously.

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ blatantly

Ví dụ

  • > >, 5 ? 5) . 4) . 3) . 2) () 1) (64). , .

AI