Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blastematic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem blastema
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Connected with, or proceeding from, the blastema; blastemal.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
blastematic
blastema
Mầm gốc, nha bào
danh từ
blastema
l
Xem blastema
tính từ
blastem
ic
Liên quan đến bệnh blastema
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
blastema
+
-ic
AI
1
Xem blastema
1
Xem blastema
1
Xem blastema