Dịch

blast radius

danh từ (noun)
US/ˈblæst ˈɹeɪdiəs/

Nghĩa chính

  1. Khu vực bị ảnh hưởng bởi vụ nổdanh từThe area affected by an explosion.
  2. Lượng dữ liệu bị ảnh hưởng do vi phạm hoặc lỗi kỹ thuậtdanh từThe amount of data affected by a breach or technical failure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. blast radiusDạng gốc (base form)
  2. blast radii (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. blast radiusesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI