Nghĩa chính
- Khu vực bị ảnh hưởng bởi vụ nổdanh từThe area affected by an explosion.
- Lượng dữ liệu bị ảnh hưởng do vi phạm hoặc lỗi kỹ thuậtdanh từThe amount of data affected by a breach or technical failure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- blast radiusDạng gốc (base form)
- blast radii (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- blast radiusesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.