Dịch

blanketry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm chăn; chung chăndanh từkhông đếm được (uncountable)Blanket-making; blankets collectively.

Cụm từ (phrase)

wet-blanketrydanh từThái độ chán nản của một tấm chăn ướt

AI