blanketry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Làm chăn; chung chăndanh từkhông đếm được (uncountable)Blanket-making; blankets collectively.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wet-blanketrydanh từ | danh từ | Thái độ chán nản của một tấm chăn ướt |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wet-blanketrydanh từ | danh từ | Thái độ chán nản của một tấm chăn ướt |