Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Tên riêng của một nữ giớidanh từ riêngA female given name.
- Thị trấn thuộc quận Clay, Illinoisdanh từ riêngA township in Clay County, Illinois.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BlairDạng gốc (base form)
- BlairsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Port Blairdanh từ riêng | danh từ riêng | Thủ đô của lãnh thổ liên bang Quần đảo Andaman và Nicobar, Ấn Độ |
| Bald Blairdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Armidale, phía đông bắc New South Wales, Australia |
| Blair Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Pennsylvania, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hollidaysburg |
| Port Blair Mean Timedanh từ riêng | danh từ riêng | Giờ trung bình địa phương được sử dụng ở Port Blair, thủ đô của Quần đảo Andaman và Nicobar ở Ấn Độ, trước khi thiết lập múi giờ tiêu chuẩn |
| Blair Atholdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney trong khu vực hội đồng Campbelltown, New South Wales, Australia |
| Blair Atholldanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở khu vực hội đồng Perth và Kinross, Scotland (lưới hệ điều hành NN8765) |
| Blair's babesdanh từ | danh từ | Số lượng lớn các nữ Nghị sĩ thuộc Đảng Lao động được bầu tại cuộc tổng tuyển cử năm 1997 ở Anh |
12 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 12
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Doniphan
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Doniphan, bang Kansas.An unincorporated community in Doniphan County, Kansas.
Họ từ (word family)
cùng gốc Blair- BlairiteNgười ủng hộ Tony Blair, thủ tướng Anh từ năm 1997 đến năm 2007, hoặc các chính sách của ôngdanh từ, tính từ
- blaireauĐồng nghĩa với American badgerdanh từ
- BlairianLiên quan đến Tony Blair, thủ tướng Anh 1997-2007tính từ
- BlairistỦng hộ, hay theo chính sách của Tony Blair, thủ tướng Anh 1997-2007tính từ
Ví dụ
- , .
- . , .
- .