Dịch

blackout gag

danh từ (noun)
US/ˈblæk.aʊt ˈɡæɡ/

Nghĩa chính

  1. Trò đùa chớp nhoáng trong hài kịch vui nhộndanh từA rapid-fire joke in slapstick comedy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blackout gagDạng gốc (base form)
  2. blackout gagsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , , .

AI