Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blackout bomb
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
æ
k
.
aʊ
t
ˈ
b
ɑ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với graphite bomb
danh từ
Synonym of graphite bomb.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blackout bomb
Dạng gốc
(base form)
blackout bomb
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
graphite bomb
AI
1
Đồng nghĩa với graphite bomb
1
Đồng nghĩa với graphite bomb
1
Đồng nghĩa với graphite bomb