Dịch

blackout bomb

danh từ (noun)
US/ˈblæk.aʊt ˈbɑm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với graphite bombdanh từSynonym of graphite bomb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blackout bombDạng gốc (base form)
  2. blackout bombsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI