Dịch

blackette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có mái tóc đen, đặc biệt là phụ nữdanh từA black-haired person, especially a woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blacketteDạng gốc (base form)
  2. blackettesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • (?) "! !"... , .
  • won’t , . — .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI