Dịch

black velvet

danh từ (noun)
UK/ˈblæk ˈvɛlvɪt/US/ˈblæk ˈvɛlvɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Nhung đendanh từkhông đếm được (uncountable)Australian aboriginal women with whom white men have sex.
  2. Quan hệ tình dục với một phụ nữ thổ dân Úcdanh từkhông đếm được (uncountable)Sexual intercourse with an Australian aboriginal woman.
  3. Loại cocktail gồm bia đen và rượu sâm panh (hoặc đôi khi là loại rượu vang trắng sủi bọt rẻ hơn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cocktail of stout and champagne (or sometimes a cheaper type of sparkling white wine).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black velvetDạng gốc (base form)
  2. black velvetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

poor man's black velvetdanh từLoại cocktail bia đen với rượu táo hoặc lê
the gentleman in black velvetcụm từCon chuột chũi
black velveteendanh từĐồng nghĩa với poor man's black velvet

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • ‘ can’t havin’ , ?’

AI