Nghĩa chính
- Nhung đendanh từkhông đếm được (uncountable)Australian aboriginal women with whom white men have sex.
- Quan hệ tình dục với một phụ nữ thổ dân Úcdanh từkhông đếm được (uncountable)Sexual intercourse with an Australian aboriginal woman.
- Loại cocktail gồm bia đen và rượu sâm panh (hoặc đôi khi là loại rượu vang trắng sủi bọt rẻ hơn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cocktail of stout and champagne (or sometimes a cheaper type of sparkling white wine).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black velvetDạng gốc (base form)
- black velvetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poor man's black velvetdanh từ | danh từ | Loại cocktail bia đen với rượu táo hoặc lê |
| the gentleman in black velvetcụm từ | cụm từ | Con chuột chũi |
| black velveteendanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với poor man's black velvet |
Ví dụ
- , , .
- .
- ‘ can’t havin’ , ?’