Nghĩa chính
- Loại thuốc trị mụn dựa trên chiết xuất rễ cây, được bán trên thị trường một cách gian lận như một phương pháp điều trị ung thư thay thếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An escharotic based on bloodroot extract, fraudulently marketed as an alternative cancer treatment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black salveDạng gốc (base form)
- black salvesSố nhiều (plural)