Nghĩa chính
- Tê giác đendanh từClipping of black rhinoceros.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black rhinoDạng gốc (base form)
- black rhinosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black rhinocerosdanh từ | danh từ | Tê giác đen |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .