Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
black oven
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
l
æ
k
ˈ
ʌ
.
v
n
̩/
US
/ˈ
b
l
æ
k
ˈ
ʌ
v
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Lò nung truyền thống nung trực tiếp
danh từ
A traditional direct-fired masonry oven.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
black oven
Dạng gốc
(base form)
black oven
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Roman oven
AI
1
Lò nung truyền thống nung trực tiếp
1
Lò nung truyền thống nung trực tiếp
1
Lò nung truyền thống nung trực tiếp