Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
black mead
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
æ
k
ˈ
m
i
d
/
Nghĩa chính
1
Dạng đồng cỏ được làm bằng quả lý chua đen
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of mead made with blackcurrants.
AI
1
Dạng đồng cỏ được làm bằng quả lý chua đen
1
Dạng đồng cỏ được làm bằng quả lý chua đen
1
Dạng đồng cỏ được làm bằng quả lý chua đen