Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
black magical
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
b
l
æ
k
ˈ
m
æ
dʒ
ɪ
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ma thuật đen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to black magic.
Ví dụ
Human
sacrifices
of
a
definitely
black
magical
order
too
place
at
the
tomb
of
Osiris
,
while
similar
orgies
with
human
victims
were
performed
at
Heliopolis
.
AI
1
Liên quan đến ma thuật đen
1
Liên quan đến ma thuật đen
1
Liên quan đến ma thuật đen