Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
black ivory
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
æ
k
ˈ
aɪ
v
ɚ
i
/
Nghĩa chính
1
(Sử học) Những người nô lệ da đen
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Black slaves, regarded as cargo in the slave trade.
AI
1
(Sử học) Những người nô lệ da đen
1
(Sử học) Những người nô lệ da đen
1
(Sử học) Những người nô lệ da đen