Nghĩa chính
- Sideroxylon lanuginosum, cũng có nguồn gốc từ Mexicodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sideroxylon lanuginosum, also native to Mexico.
- Cây kim ngân hoa lenagodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Viburnum lentago.
- Cây kim ngân hoa prunifoliumdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Viburnum prunifolium.
- Viburnum rufidulum (rỉ đen)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Viburnum rufidulum (rusty blackhaw).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black hawDạng gốc (base form)
- black hawsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black haw viburnumdanh từ | danh từ | Loại cây bụi thuộc loài Viburnum prunifolium, có nguồn gốc ở miền đông và đông nam miền trung Hoa Kỳ |
| southern black haw | Chưa có nghĩa |