Dịch

black haw

danh từ (noun)
UK/ˈblæk ˈhɔː/US/ˈblæk ˈhɔː/

Nghĩa chính

  1. Sideroxylon lanuginosum, cũng có nguồn gốc từ Mexicodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sideroxylon lanuginosum, also native to Mexico.
  2. Cây kim ngân hoa lenagodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Viburnum lentago.
  3. Cây kim ngân hoa prunifoliumdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Viburnum prunifolium.
  4. Viburnum rufidulum (rỉ đen)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Viburnum rufidulum (rusty blackhaw).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black hawDạng gốc (base form)
  2. black hawsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

black haw viburnumdanh từLoại cây bụi thuộc loài Viburnum prunifolium, có nguồn gốc ở miền đông và đông nam miền trung Hoa Kỳ
southern black hawChưa có nghĩa

AI