Dịch

black fungus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với mucormycosisdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of mucormycosis.
  2. Loại nấm thuộc bộ Sphaerialesdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fungus of order Sphaeriales.
  3. Đồng nghĩa với wood-eardanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of wood-ear.
  4. Đồng nghĩa với bronze boletedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of bronze bolete (Boletus aereus).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. black fungusDạng gốc (base form)
  2. black fungi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. black fungusesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với black yeast
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of black yeast.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , child's . top-ten 2012.

AI