Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với mucormycosisdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of mucormycosis.
- Loại nấm thuộc bộ Sphaerialesdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fungus of order Sphaeriales.
- Đồng nghĩa với wood-eardanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of wood-ear.
- Đồng nghĩa với bronze boletedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of bronze bolete (Boletus aereus).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- black fungusDạng gốc (base form)
- black fungi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- black fungusesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với black yeast
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of black yeast.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , child's . top-ten 2012.