Dịch

black cow

danh từ (noun)
UK/ˈblæk ˈkuː/US/ˈblæk ˈkaʊ/

Nghĩa chính

  1. Loại bia gốc nổidanh từA root beer float.
  2. Thức uống làm từ bia bạch dương và kem sô cô ladanh từA drink made from birch beer and chocolate ice cream.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black cowDạng gốc (base form)
  2. black cowsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • / / /

AI