Nghĩa chính
- Dạng khoáng chất của oxit cupricdanh từkhông đếm được (uncountable)A mineral form of cupric oxide
- Đồng có tạp chất sắt và lưu huỳnh do nấu chảy không đủdanh từkhông đếm được (uncountable)Copper with iron and sulfur impurities due to insufficient smelting.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa