Dịch

black cock

danh từ (noun)
UK/ˈblæk ˈkɒk/US/ˈblæk ˈkɑk/

Nghĩa chính

  1. Dùng theo nghĩa đen, xem black, cockdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see black, cock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black cockDạng gốc (base form)
  2. black cocksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

black cockatoodanh từCác loài vẹt mào Úc thuộc chi Calyptorhynchus và Zanda có bộ lông chủ yếu là màu đen; đôi khi còn có loài vẹt mào đen lớn, Probosciger aterrimus

Ví dụ

  • .
  • ?

AI