Nghĩa chính
- Dùng theo nghĩa đen, xem black, cockdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see black, cock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black cockDạng gốc (base form)
- black cocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black cockatoodanh từ | danh từ | Các loài vẹt mào Úc thuộc chi Calyptorhynchus và Zanda có bộ lông chủ yếu là màu đen; đôi khi còn có loài vẹt mào đen lớn, Probosciger aterrimus |
Ví dụ
- .
- ?