Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
black carpet beetle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
æ
k
ˈ
k
ɑ
ɹ.
p
ə
t
ˈ
b
i
t
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Loài bọ cánh cứng màu đen hình bầu dục, Attagenus unicolor
danh từ
An oval-shaped black beetle, Attagenus unicolor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
black carpet beetle
Dạng gốc
(base form)
black carpet beetle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài bọ cánh cứng màu đen hình bầu dục
1
Loài bọ cánh cứng màu đen hình bầu dục
1
Loài bọ cánh cứng màu đen hình bầu dục