Dịch

black cab

danh từ (noun)
US/ˈblæk ˈkæb/

Nghĩa chính

  1. Chiếc taxi được cấp phép chính thức ở Luân Đôn, hiện nay đặc biệt là những chiếc do LTI hoặc Công ty xe điện Luân Đôn sản xuấtdanh từAn officially licensed taxi in London, now particularly those made by LTI or the London EV Company.
  2. Taxi có kiểu dáng tương tự ở những nơi khác, đặc biệt là taxi được cấp phép chính thức ở những nơi khác ở Vương quốc Anhdanh từSimilarly styled taxis elsewhere, especially officially licensed taxis elsewhere in the United Kingdom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black cabDạng gốc (base form)
  2. black cabsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . , , . .
  • .
  • , .

AI