| Asian black beardanh từ | danh từ | Gấu ngựa |
| American black beardanh từ | danh từ | Loài gấu thuộc loài Ursus Americanus, có nguồn gốc từ vùng khí hậu mát mẻ hơn ở Bắc Mỹ |
| Japanese black beardanh từ | danh từ | Ursus thibetanus japonicus, một phân loài của gấu đen châu Á, được tìm thấy trên các đảo Honshu và Shikoku của Nhật Bản |
| Louisiana black beardanh từ | danh từ | Ursus Americanus luteolus, một phân loài của gấu đen Mỹ |
| black bearded sakidanh từ | danh từ | Chiropotes satanas, một loài khỉ Tân Thế giới có nguồn gốc từ Rừng nhiệt đới Amazon ở phía đông bắc Brazil |