Dịch

black bag operation

danh từ (noun)
UK/ˈblæk ˈbæɡ ˌɒp.əˈɹeɪ.ʃən/US/ˈblæk ˈbeɪɡ ˌɑ.pəˈɹeɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Lối vào bí mật hoặc bí mật vào một tòa nhà, v.v. để lấy thông tin cho hoạt động tình báodanh từA covert or clandestine entry into a building etc. to obtain information for an intelligence operation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black bag operationDạng gốc (base form)
  2. black bag operationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI